适当
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 適當
Trong tiếng Trung, 适当 (shìdàng) có nghĩa là “thích hợp; phù hợp; vừa phải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thích hợp
- phù hợp
- vừa phải
Trong tiếng Trung, 适当 (shìdàng) có nghĩa là “thích hợp; phù hợp; vừa phải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.