Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

适当

shìdàng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 適當

Trong tiếng Trung, 适当 (shìdàng) có nghĩa là “thích hợp; phù hợp; vừa phải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích hợp
  2. phù hợp
  3. vừa phải

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 适当运动对身体很好。
    Shìdàng yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo.
    Tập thể dục vừa phải rất tốt cho cơ thể.

Chữ Hán