当
Trong tiếng Trung, 当 (dāng) có nghĩa là “khi; làm; nên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khi
- làm
- nên
Cách đọc khác: dàng — at or in the very same...; suitable
Trong tiếng Trung, 当 (dāng) có nghĩa là “khi; làm; nên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dàng — at or in the very same...; suitable