Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

相当

xiāngdāng

Trong tiếng Trung, 相当 (xiāngdāng) có nghĩa là “tương đương; thích hợp; khá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tương đương
  2. thích hợp
  3. khá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的考试题相当难。
    Jīntiān de kǎoshì tí xiāngdāng nán.
    Đề thi hôm nay khá khó.

Chữ Hán