Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

相互

xiānghù

Trong tiếng Trung, 相互 (xiānghù) có nghĩa là “lẫn nhau; tương hỗ; hỗ tương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lẫn nhau
  2. tương hỗ
  3. hỗ tương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好朋友应该相互帮助。
    Hǎo péngyou yīnggāi xiānghù bāngzhù.
    Bạn tốt nên giúp đỡ lẫn nhau.

Chữ Hán

相
xiàng
appearance; portrait
Từ chứa 相