Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

相同

xiāngtóng

Trong tiếng Trung, 相同 (xiāngtóng) có nghĩa là “giống nhau; như nhau; đồng nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giống nhau
  2. như nhau
  3. đồng nhất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们两个人的看法相同。
    Wǒmen liǎng gè rén de kànfǎ xiāngtóng.
    Quan điểm của hai chúng tôi giống nhau.

Chữ Hán