同样
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 同樣
Trong tiếng Trung, 同样 (tóngyàng) có nghĩa là “giống nhau; tương tự; như nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giống nhau
- tương tự
- như nhau
Trong tiếng Trung, 同样 (tóngyàng) có nghĩa là “giống nhau; tương tự; như nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.