Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

样子

yàngzi

Trong tiếng Trung, 样子 (yàngzi) có nghĩa là “dáng vẻ; vẻ ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dáng vẻ
  2. vẻ ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他今天看起来是很累的样子。
    Tā jīntiān kàn qǐlái shì hěn lèi de yàngzi.
    Hôm nay anh ấy trông có vẻ rất mệt mỏi.

Chữ Hán