样
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 樣
Trong tiếng Trung, 样 (yàng) có nghĩa là “hình dáng; kiểu; (lượng từ) loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hình dáng
- kiểu
- (lượng từ) loại
Trong tiếng Trung, 样 (yàng) có nghĩa là “hình dáng; kiểu; (lượng từ) loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.