Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

儿子

érzi

Trong tiếng Trung, 儿子 (érzi) có nghĩa là “con trai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con trai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的儿子上小学。
    Tā de érzi shàng xiǎoxué.
    Con trai của anh ấy học tiểu học.

Chữ Hán