Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

好玩儿

hǎowánr
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 好玩兒

Trong tiếng Trung, 好玩儿 (hǎowánr) có nghĩa là “vui; thú vị; vui nhộn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vui
  2. thú vị
  3. vui nhộn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个地方真好玩儿。
    Zhège dìfang zhēn hǎowánr.
    Nơi này thật vui.

Chữ Hán