Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

玩耍

wánshuǎ

Trong tiếng Trung, 玩耍 (wánshuǎ) có nghĩa là “chơi đùa; vui chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chơi đùa
  2. vui chơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们正在公园的草地上玩耍。
    Háizimen zhèngzài gōngyuán de cǎodì shàng wánshuǎ.
    Bọn trẻ đang chơi đùa trên bãi cỏ của công viên.

Chữ Hán