Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吃喝玩乐

chīhēwánlè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吃喝玩樂

Trong tiếng Trung, 吃喝玩乐 (chīhēwánlè) có nghĩa là “ăn chơi nhảy múa; ăn uống vui chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăn chơi nhảy múa
  2. ăn uống vui chơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人不能只想着吃喝玩乐。
    Niánqīngrén bùnéng zhǐ xiǎngzhe chīhēwánlè.
    Người trẻ không thể chỉ nghĩ đến việc ăn uống vui chơi.

Chữ Hán