吃喝玩乐
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吃喝玩樂
Trong tiếng Trung, 吃喝玩乐 (chīhēwánlè) có nghĩa là “ăn chơi nhảy múa; ăn uống vui chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ăn chơi nhảy múa
- ăn uống vui chơi
Chưa có phát âm