可乐
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 可樂
Trong tiếng Trung, 可乐 (kělè) có nghĩa là “cô-la; buồn cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cô-la
- buồn cười
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 可乐 (kělè) có nghĩa là “cô-la; buồn cười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.