Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

音乐

yīnyuè

Trong tiếng Trung, 音乐 (yīnyuè) có nghĩa là “âm nhạc; nhạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. âm nhạc
  2. nhạc

Lượng từ: 张、曲、段

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妹妹喜欢一边跑步一边听音乐。
    Mèimei xǐhuan yībiān pǎobù yībiān tīng yīnyuè.
    Em gái thích vừa chạy bộ vừa nghe nhạc.

Chữ Hán