Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

音量

yīnliàng

Trong tiếng Trung, 音量 (yīnliàng) có nghĩa là “âm lượng; mức âm thanh; độ to”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. âm lượng
  2. mức âm thanh
  3. độ to
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把电视的音量调小一点。
    Qǐng bǎ diànshì de yīnliàng tiáoxiǎo yīdiǎn.
    Xin hãy vặn nhỏ âm lượng tivi lại một chút.

Chữ Hán