Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

数量

shùliàng

Trong tiếng Trung, 数量 (shùliàng) có nghĩa là “số lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số lượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 苹果的数量是多少?
    Píngguǒ de shùliàng shì duōshao?
    Số lượng táo là bao nhiêu?

Chữ Hán