Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

数

shǔ

Trong tiếng Trung, 数 (shǔ) có nghĩa là “đếm; kể ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đếm
  2. kể ra

Cách đọc khác: shù — number; figure; several; a few · shuò — frequently; repeatedly

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请从一数到十。
    Qǐng cóng yī shǔ dào shí.
    Xin hãy đếm từ một đến mười.

Chữ Hán

数
shǔ
đếm; kể ra
Từ chứa 数