数据
Trong tiếng Trung, 数据 (shùjù) có nghĩa là “dữ liệu; số liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dữ liệu
- số liệu
Trong tiếng Trung, 数据 (shùjù) có nghĩa là “dữ liệu; số liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.