Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

数据

shùjù

Trong tiếng Trung, 数据 (shùjù) có nghĩa là “dữ liệu; số liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dữ liệu
  2. số liệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些数据再仔细检查一遍。
    Qǐng bǎ zhèxiē shùjù zài zǐxì jiǎnchá yíbiàn.
    Xin hãy kiểm tra lại những dữ liệu này thật kỹ một lần nữa.

Chữ Hán