占据
Trong tiếng Trung, 占据 (zhànjù) có nghĩa là “chiếm; chiếm cứ; chiếm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiếm
- chiếm cứ
- chiếm giữ
Trong tiếng Trung, 占据 (zhànjù) có nghĩa là “chiếm; chiếm cứ; chiếm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.