Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

占据

zhànjù

Trong tiếng Trung, 占据 (zhànjù) có nghĩa là “chiếm; chiếm cứ; chiếm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếm
  2. chiếm cứ
  3. chiếm giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工作占据了他大部分的时间。
    Gōngzuò zhànjùle tā dàbùfen de shíjiān.
    Công việc chiếm phần lớn thời gian của anh ấy.

Chữ Hán