Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

占

zhàn

Trong tiếng Trung, 占 (zhàn) có nghĩa là “chiếm; chiếm giữ; chiếm lấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếm
  2. chiếm giữ
  3. chiếm lấy

Cách đọc khác: zhān — to observe; to divine

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张大桌子占了半边房间。
    Zhè zhāng dà zhuōzi zhàn le bànbiān fángjiān.
    Chiếc bàn lớn này chiếm mất một nửa căn phòng.

Chữ Hán

占
zhàn
chiếm; chiếm giữ
Từ chứa 占