占
Trong tiếng Trung, 占 (zhàn) có nghĩa là “chiếm; chiếm giữ; chiếm lấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiếm
- chiếm giữ
- chiếm lấy
Cách đọc khác: zhān — to observe; to divine
Trong tiếng Trung, 占 (zhàn) có nghĩa là “chiếm; chiếm giữ; chiếm lấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhān — to observe; to divine