Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

占领

zhànlǐng

Trong tiếng Trung, 占领 (zhànlǐng) có nghĩa là “chiếm lĩnh; chiếm đóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếm lĩnh
  2. chiếm đóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 军队很快占领了那座城市。
    Jūnduì hěn kuài zhànlǐng le nà zuò chéngshì.
    Quân đội đã nhanh chóng chiếm đóng thành phố đó.

Chữ Hán