占领
Trong tiếng Trung, 占领 (zhànlǐng) có nghĩa là “chiếm lĩnh; chiếm đóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiếm lĩnh
- chiếm đóng
Trong tiếng Trung, 占领 (zhànlǐng) có nghĩa là “chiếm lĩnh; chiếm đóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.