占有
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 佔有
Trong tiếng Trung, 占有 (zhànyǒu) có nghĩa là “chiếm; sở hữu; chiếm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiếm
- sở hữu
- chiếm giữ
Trong tiếng Trung, 占有 (zhànyǒu) có nghĩa là “chiếm; sở hữu; chiếm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.