Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

占有

zhànyǒu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 佔有

Trong tiếng Trung, 占有 (zhànyǒu) có nghĩa là “chiếm; sở hữu; chiếm giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếm
  2. sở hữu
  3. chiếm giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司占有很大的市场。
    Zhè jiā gōngsī zhànyǒu hěn dà de shìchǎng.
    Công ty này chiếm một thị trường rất lớn.

Chữ Hán