Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

占卜

zhānbǔ

Trong tiếng Trung, 占卜 (zhānbǔ) có nghĩa là “bói toán; đoán tương lai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bói toán
  2. đoán tương lai
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 古人遇到大事常常占卜。
    Gǔrén yùdào dàshì chángcháng zhānbǔ.
    Người xưa gặp việc lớn thường bói toán.

Chữ Hán