Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

强占

qiángzhàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 強佔

Trong tiếng Trung, 强占 (qiángzhàn) có nghĩa là “chiếm đoạt; cưỡng chiếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếm đoạt
  2. cưỡng chiếm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谁都不准强占公共土地。
    Shéi dōu bùzhǔn qiángzhàn gōnggòng tǔdì.
    Không ai được phép chiếm đoạt đất công.

Chữ Hán