强度
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 強度
Trong tiếng Trung, 强度 (qiángdù) có nghĩa là “cường độ; độ bền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cường độ
- độ bền
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 强度 (qiángdù) có nghĩa là “cường độ; độ bền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个