Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

强度

qiángdù
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 強度

Trong tiếng Trung, 强度 (qiángdù) có nghĩa là “cường độ; độ bền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cường độ
  2. độ bền

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的训练强度有点儿大。
    Jīntiān de xùnliàn qiángdù yǒudiǎnr dà.
    Cường độ huấn luyện hôm nay hơi cao.

Chữ Hán