Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

强大

qiángdà
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 強大

Trong tiếng Trung, 强大 (qiángdà) có nghĩa là “hùng mạnh; lớn mạnh; mạnh mẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hùng mạnh
  2. lớn mạnh
  3. mạnh mẽ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这支队伍非常强大。
    Zhè zhī duìwu fēicháng qiángdà.
    Đội ngũ này vô cùng lớn mạnh.

Chữ Hán