Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

强烈

qiángliè

Trong tiếng Trung, 强烈 (qiángliè) có nghĩa là “mãnh liệt; dữ dội; gay gắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mãnh liệt
  2. dữ dội
  3. gay gắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天中午的阳光非常强烈。
    Xiàtiān zhōngwǔ de yángguāng fēicháng qiángliè.
    Ánh nắng ban trưa mùa hè vô cùng gay gắt.

Chữ Hán