强
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 強
Trong tiếng Trung, 强 (qiáng) có nghĩa là “mạnh; mạnh mẽ; giỏi hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mạnh
- mạnh mẽ
- giỏi hơn
Cách đọc khác: qiǎng — to force; to compel · jiàng — stubborn; unyielding