Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

坚强

jiānqiáng

Trong tiếng Trung, 坚强 (jiānqiáng) có nghĩa là “kiên cường; vững vàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiên cường
  2. vững vàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是一个很坚强的人。
    Tā shì yí gè hěn jiānqiáng de rén.
    Cô ấy là một người rất kiên cường.

Chữ Hán