Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

坚守

jiānshǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 堅守

Trong tiếng Trung, 坚守 (jiānshǒu) có nghĩa là “giữ vững; bám trụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giữ vững
  2. bám trụ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们在假期依然坚守岗位。
    Yīshēngmen zài jiàqī yīrán jiānshǒu gǎngwèi.
    Các bác sĩ vẫn bám trụ tại vị trí công tác trong kỳ nghỉ.

Chữ Hán