坚持
Trong tiếng Trung, 坚持 (jiānchí) có nghĩa là “kiên trì; kiên định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiên trì
- kiên định
Trong tiếng Trung, 坚持 (jiānchí) có nghĩa là “kiên trì; kiên định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.