Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

坚持

jiānchí

Trong tiếng Trung, 坚持 (jiānchí) có nghĩa là “kiên trì; kiên định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiên trì
  2. kiên định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每天早上都坚持跑步。
    Tā měitiān zǎoshang dōu jiānchí pǎobù.
    Sáng nào anh ấy cũng kiên trì chạy bộ.

Chữ Hán