持续
Trong tiếng Trung, 持续 (chíxù) có nghĩa là “kéo dài; tiếp diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kéo dài
- tiếp diễn
Trong tiếng Trung, 持续 (chíxù) có nghĩa là “kéo dài; tiếp diễn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.