陆续
Trong tiếng Trung, 陆续 (lùxù) có nghĩa là “(phó từ) lần lượt; liên tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) lần lượt
- liên tiếp
Trong tiếng Trung, 陆续 (lùxù) có nghĩa là “(phó từ) lần lượt; liên tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.