Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

陆续

lùxù

Trong tiếng Trung, 陆续 (lùxù) có nghĩa là “(phó từ) lần lượt; liên tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) lần lượt
  2. liên tiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 上课时间到了,学生们陆续走进教室。
    Shàngkè shíjiān dàole, xuéshengmen lùxù zǒujìn jiàoshì.
    Đến giờ vào học rồi, học sinh lần lượt bước vào lớp học.

Chữ Hán