Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

连续

liánxù

Trong tiếng Trung, 连续 (liánxù) có nghĩa là “liên tục; liên tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liên tục
  2. liên tiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨已经连续下了三天了。
    Yǔ yǐjīng liánxù xià le sān tiān le.
    Mưa đã rơi liên tục ba ngày rồi.

Chữ Hán