Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

连任

liánrèn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 連任

Trong tiếng Trung, 连任 (liánrèn) có nghĩa là “tái đắc cử; tái nhiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái đắc cử
  2. tái nhiệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他成功连任了协会主席。
    Tā chénggōng liánrènle xiéhuì zhǔxí.
    Ông ấy đã tái đắc cử chủ tịch hiệp hội thành công.

Chữ Hán