Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

连续剧

liánxùjù
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 連續劇

Trong tiếng Trung, 连续剧 (liánxùjù) có nghĩa là “phim truyền hình; phim bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim truyền hình
  2. phim bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈每天晚上都看连续剧。
    Māma měitiān wǎnshang dōu kàn liánxùjù.
    Mẹ tối nào cũng xem phim truyền hình.

Chữ Hán