连续剧
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 連續劇
Trong tiếng Trung, 连续剧 (liánxùjù) có nghĩa là “phim truyền hình; phim bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phim truyền hình
- phim bộ
Trong tiếng Trung, 连续剧 (liánxùjù) có nghĩa là “phim truyền hình; phim bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.