Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

喜剧

xǐjù
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 喜劇

Trong tiếng Trung, 喜剧 (xǐjù) có nghĩa là “hài kịch; phim hài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hài kịch
  2. phim hài

Lượng từ: 部、出

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢看喜剧电影。
    Wǒ xǐhuan kàn xǐjù diànyǐng.
    Tôi thích xem phim hài.

Chữ Hán