Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

喜欢

xǐhuan

Trong tiếng Trung, 喜欢 (xǐhuan) có nghĩa là “thích; ưa thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thích
  2. ưa thích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢喝茶。
    Wǒ xǐhuan hē chá.
    Tôi thích uống trà.

Chữ Hán

喜
xǐ
to be fond of; to like
Từ chứa 喜
欢
huān
joyous; happy
Từ chứa 欢