Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喜好

xǐhào

Trong tiếng Trung, 喜好 (xǐhào) có nghĩa là “sở thích; thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sở thích
  2. thích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人的饮食喜好都不同。
    Měi gè rén de yǐnshí xǐhào dōu bùtóng.
    Sở thích ăn uống của mỗi người đều khác nhau.

Chữ Hán