Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喜酒

xǐjiǔ

Trong tiếng Trung, 喜酒 (xǐjiǔ) có nghĩa là “rượu mừng; tiệc cưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rượu mừng
  2. tiệc cưới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们明天去喝朋友的喜酒。
    Wǒmen míngtiān qù hē péngyou de xǐjiǔ.
    Ngày mai chúng tôi đi uống rượu mừng của bạn.

Chữ Hán