喜酒
Trong tiếng Trung, 喜酒 (xǐjiǔ) có nghĩa là “rượu mừng; tiệc cưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rượu mừng
- tiệc cưới
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 喜酒 (xǐjiǔ) có nghĩa là “rượu mừng; tiệc cưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.