Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

酒

jiǔ

Trong tiếng Trung, 酒 (jiǔ) có nghĩa là “rượu; đồ uống có cồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rượu
  2. đồ uống có cồn

Lượng từ: 杯、瓶、罐、桶、缸

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸不喜欢喝酒。
    Bàba bù xǐhuan hē jiǔ.
    Bố không thích uống rượu.

Chữ Hán

酒
jiǔ
rượu; đồ uống có cồn
Từ chứa 酒