酒
Trong tiếng Trung, 酒 (jiǔ) có nghĩa là “rượu; đồ uống có cồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rượu
- đồ uống có cồn
Lượng từ: 杯、瓶、罐、桶、缸
Trong tiếng Trung, 酒 (jiǔ) có nghĩa là “rượu; đồ uống có cồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 杯、瓶、罐、桶、缸