酒水
Trong tiếng Trung, 酒水 (jiǔshuǐ) có nghĩa là “đồ uống; thức uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ uống
- thức uống
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 酒水 (jiǔshuǐ) có nghĩa là “đồ uống; thức uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.