Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

酒水

jiǔshuǐ

Trong tiếng Trung, 酒水 (jiǔshuǐ) có nghĩa là “đồ uống; thức uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ uống
  2. thức uống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家餐厅不允许自带酒水。
    Zhè jiā cāntīng bù yǔnxǔ zìdài jiǔshuǐ.
    Nhà hàng này không cho phép mang đồ uống bên ngoài vào.

Chữ Hán