Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

药水

yàoshuǐ
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 藥水

Trong tiếng Trung, 药水 (yàoshuǐ) có nghĩa là “thuốc nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuốc nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请喝一点儿药水吧。
    Qǐng hē yìdiǎnr yàoshuǐ ba.
    Hãy uống một chút thuốc nước đi.

Chữ Hán