炸药
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 炸藥
Trong tiếng Trung, 炸药 (zhàyào) có nghĩa là “thuốc nổ; chất nổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thuốc nổ
- chất nổ
Trong tiếng Trung, 炸药 (zhàyào) có nghĩa là “thuốc nổ; chất nổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.