炸
Trong tiếng Trung, 炸 (zhà) có nghĩa là “nổ; vỡ tung; rán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nổ
- vỡ tung
- rán
Cách đọc khác: zhá — to deep fry; to blanch (a vegetable)
Trong tiếng Trung, 炸 (zhà) có nghĩa là “nổ; vỡ tung; rán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhá — to deep fry; to blanch (a vegetable)