Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

炸

zhà

Trong tiếng Trung, 炸 (zhà) có nghĩa là “nổ; vỡ tung; rán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổ
  2. vỡ tung
  3. rán

Cách đọc khác: zhá — to deep fry; to blanch (a vegetable)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个气球突然炸了。
    Nàge qìqiú tūrán zhà le.
    Quả bóng bay đó đột nhiên nổ tung.

Chữ Hán

炸
zhà
nổ; vỡ tung
Từ chứa 炸