Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

油炸

yóuzhá
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 油炸 (yóuzhá) có nghĩa là “rán ngập dầu; chiên ngập dầu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. rán ngập dầu
  2. chiên ngập dầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生建议他少吃油炸食品。
    Yīshēng jiànyì tā shǎo chī yóuzhá shípǐn.
    Bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn ít đồ chiên rán ngập dầu.

Chữ Hán