Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

加油

jiāyóu

Trong tiếng Trung, 加油 (jiāyóu) có nghĩa là “cố lên; nỗ lực; đổ xăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cố lên
  2. nỗ lực
  3. đổ xăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天考试,你要加油!
    Míngtiān kǎoshì, nǐ yào jiāyóu!
    Ngày mai thi rồi, bạn phải cố lên nhé!

Chữ Hán