加油
Trong tiếng Trung, 加油 (jiāyóu) có nghĩa là “cố lên; nỗ lực; đổ xăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cố lên
- nỗ lực
- đổ xăng
Trong tiếng Trung, 加油 (jiāyóu) có nghĩa là “cố lên; nỗ lực; đổ xăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.