Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

加

jiā

Trong tiếng Trung, 加 (jiā) có nghĩa là “thêm; cộng; tăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thêm
  2. cộng
  3. tăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在杯子里加一点水。
    Qǐng zài bēizi lǐ jiā yìdiǎn shuǐ.
    Xin hãy thêm một chút nước vào trong cốc.

Chữ Hán

加
jiā
thêm; cộng
Từ chứa 加