Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

加班

jiābān

Trong tiếng Trung, 加班 (jiābān) có nghĩa là “tăng ca; làm thêm giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng ca
  2. làm thêm giờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上我很忙,得加班。
    Jīntiān wǎnshang wǒ hěn máng, děi jiābān.
    Tối nay tôi rất bận, phải tăng ca.

Chữ Hán