Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

班

bān

Trong tiếng Trung, 班 (bān) có nghĩa là “lớp; nhóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lớp
  2. nhóm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们班有二十个学生。
    Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuésheng.
    Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.

Chữ Hán

班
bān
lớp; nhóm
Từ chứa 班